Cách phát âm riveter

Filter language and accent
filter
riveter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁi.və.te
  • phát âm riveter
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của riveter

    • assemblerparemboutissage
    • assembleravecdesrivets
    • rabattrelapointed'uncloudel'autrecôtédel'objettraversé
  • Từ đồng nghĩa với riveter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riveter trong Tiếng Pháp

riveter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm riveter
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của riveter

    • a worker who inserts and hammers rivets
    • a machine for driving rivets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riveter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil