Cách phát âm planter

trong:
Filter language and accent
filter
planter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plɑ̃.te
  • phát âm planter
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm planter
    Phát âm của ClaraD (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ClaraD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của planter

    • mettre un végétal en terre
    • repiquer, boiser
    • enfoncer, introduire
  • Từ đồng nghĩa với planter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planter trong Tiếng Pháp

planter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplɑːntə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm planter
    Phát âm của kittymcvicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymcvicious

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • planter ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của planter

    • the owner or manager of a plantation
    • a worker who puts or sets seeds or seedlings into the ground
    • a decorative pot for house plants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planter trong Tiếng Anh

planter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm planter
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planter trong Tiếng Hà Lan

planter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm planter
    Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  hellvig

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planter trong Tiếng Đan Mạch

planter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm planter
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planter trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil