Cách phát âm visser

Filter language and accent
filter
visser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm visser
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • visser ví dụ trong câu

    • phát âm Je visse le bouchon sur la bouteille
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visser trong Tiếng Pháp

visser phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm visser
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visser
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visser trong Tiếng Hà Lan

visser phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm visser
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visser
    Phát âm của Gogga (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  Gogga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visser trong Tiếng Afrikaans

visser phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm visser
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visser trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ visser?
visser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ visser
    • Visser
      [en - uk]
  • Ghi âm từ visser
    • Visser
      [en - usa]
  • Ghi âm từ visser
    • Visser
      [en - other]
  • Ghi âm từ visser visser   [es - es]
  • Ghi âm từ visser visser   [es - latam]
  • Ghi âm từ visser visser   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat