Cách phát âm roja

trong:
Filter language and accent
filter
roja phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm roja
    Phát âm của ekaia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ekaia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roja
    Phát âm của loqu84 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  loqu84

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm roja
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roja
    Phát âm của PabloBarrera (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  PabloBarrera

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roja trong Tiếng Tây Ban Nha

roja phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm roja
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roja trong Tiếng Occitan

roja phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm roja
    Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ToniFCB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roja trong Tiếng Catalonia

roja | Roja phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm roja
    Phát âm của vasarraibumi (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  vasarraibumi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roja | Roja trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita