Cách phát âm rolada

rolada phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm rolada Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rolada trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rolada phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rolada Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rolada trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rolada ví dụ trong câu

    • Babci rolada z drobinkami orzeszków laskowych była jak zwykle pyszna.

      phát âm Babci rolada z drobinkami orzeszków laskowych była jak zwykle pyszna. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
rolada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rolada rolada [gl] Bạn có biết cách phát âm từ rolada?

Từ ngẫu nhiên: Boa noitefeijoadacervejaruacasa