Cách phát âm romanticism

Filter language and accent
filter
romanticism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəˈmæntɪsɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm romanticism
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romanticism
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm romanticism
    Phát âm của yallhearme (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yallhearme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của romanticism

    • impractical romantic ideals and attitudes
    • a movement in literature and art during the late 18th and early 19th centuries that celebrated nature rather than civilization
    • an exciting and mysterious quality (as of a heroic time or adventure)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romanticism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave