Cách phát âm romarin

romarin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁɔ.ma.ʁɛ̃
  • phát âm romarin Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm romarin Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romarin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • romarin ví dụ trong câu

    • J’ai aussi des fines herbes : menthe, basilic, persil, sauge, thym, romarin, ciboule et ciboulette.

      phát âm J’ai aussi des fines herbes : menthe, basilic, persil, sauge, thym, romarin, ciboule et ciboulette. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le romarin est une plante aromatique typique du sud de la France

      phát âm Le romarin est une plante aromatique typique du sud de la France Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

romarin phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm romarin Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romarin trong Tiếng Hà Lan

romarin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ romarin romarin [oc] Bạn có biết cách phát âm từ romarin?

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman