Cách phát âm romper

trong:
Filter language and accent
filter
romper phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm romper
    Phát âm của CptMiller (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  CptMiller

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm romper
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romper
    Phát âm của michelasael (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  michelasael

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của romper

    • Separar en partes o pedazos, usualmente con violencia.
    • destrozar.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romper trong Tiếng Tây Ban Nha

romper phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm romper
    Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  andfm106

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm romper
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của romper

    • quebrar, rasgar
    • parar
    • cortar relações com alguém

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romper trong Tiếng Bồ Đào Nha

romper phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm romper
    Phát âm của cheins (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cheins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của romper

    • a person who romps or frolics
    • a one-piece garment for children to wear at play; the lower part is shaped like bloomers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato