Cách phát âm Ross

Filter language and accent
filter
Ross phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Ross
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Ross
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Ross
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Ross ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ross

    • Scottish explorer who led Arctic expeditions that yielded geographic discoveries while searching for the Northwest Passage (1777-1856)
    • British explorer of the Arctic and Antarctic; located the north magnetic pole in 1831; discovered the Ross Sea in Antarctica; nephew of Sir John Ross (1800-1862)
    • British physician who discovered that mosquitos transmit malaria (1857-1932)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Tiếng Anh

Ross phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Ross
    Phát âm của GeorgGVA (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  GeorgGVA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Ross phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʀɔs
  • phát âm Ross
    Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Strothteicher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Ross
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Ross ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Ross

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Tiếng Đức

Ross phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm Ross
    Phát âm của Tummaskruse (Nam từ Quần đảo Faroe) Nam từ Quần đảo Faroe
    Phát âm của  Tummaskruse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Tiếng Faroe

Ross phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm Ross
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Tiếng Ireland

Ross phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm Ross
    Phát âm của Eldomm (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Eldomm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Tiếng Lombardi

Ross phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm Ross
    Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonUslengh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Tiếng Piedmont

Ross phát âm trong Sindarin [sjn]
  • phát âm Ross
    Phát âm của maximumwerewolf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maximumwerewolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ross trong Sindarin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Ross?
Ross đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Ross Ross   [es - es]
  • Ghi âm từ Ross Ross   [es - latam]
  • Ghi âm từ Ross Ross   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl