Cách phát âm rouble

trong:
Filter language and accent
filter
rouble phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rouble
    Phát âm của Chulianne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chulianne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rouble

    • the basic unit of money in Russia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouble trong Tiếng Anh

rouble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁubl
  • phát âm rouble
    Phát âm của doncouty (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  doncouty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rouble

    • unité monétaire de la Russie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouble trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt