Cách phát âm roundup

Filter language and accent
filter
roundup phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roundup
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roundup

    • the activity of gathering livestock together so that they can be counted or branded or sold
    • a summary list; as in e.g.
    • the systematic gathering up of suspects by the police

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roundup trong Tiếng Anh

roundup phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm roundup
    Phát âm của Almariel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Almariel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roundup trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't