Đánh vần theo âm vị: routinelei
-
phát âm routinelyPhát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của snowcrocus
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routinely trong Tiếng Anh