Cách phát âm rubber

rubber phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrʌbə(r)
    American
  • phát âm rubber Phát âm của ryane (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rubber Phát âm của Xneb (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm rubber Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rubber Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubber trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rubber ví dụ trong câu

    • I'm rubber, you're glue

      phát âm I'm rubber, you're glue Phát âm của daisi145 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Where the rubber meets the road

      phát âm Where the rubber meets the road Phát âm của Jucxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rubber

    • an elastic material obtained from the latex sap of trees (especially trees of the genera Hevea and Ficus) that can be vulcanized and finished into a variety of products
    • any of various synthetic elastic materials whose properties resemble natural rubber
    • an eraser made of rubber (or of a synthetic material with properties similar to rubber); commonly mounted at one end of a pencil

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rubber phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rubber Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubber trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful