Cách phát âm Ruh

Filter language and accent
filter
Ruh phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Ruh
    Phát âm của mebat (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  mebat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Ruh
    Phát âm của tugsatbaris (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  tugsatbaris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruh trong Tiếng Thổ

Ruh phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Ruh
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Ruh
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruh trong Tiếng Đức

Ruh phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm Ruh
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruh trong Tiếng Azerbaijan

Ruh phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm Ruh
    Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan) Nam từ Azerbaijan
    Phát âm của  shindani

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruh trong Tiếng Talysh (I Răng)

Ruh phát âm trong Gagauz [gag]
  • phát âm Ruh
    Phát âm của Tagatk (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tagatk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruh trong Gagauz

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Ruh?
Ruh đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Ruh Ruh   [uz]

Từ ngẫu nhiên: çekoslovakyalılaştıramadıklarımızdankabul etmekcanBahçeBoğaziçi