Cách phát âm sachem

trong:
Filter language and accent
filter
sachem phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪtʃəm
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sachem
    Phát âm của anolaguy (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  anolaguy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sachem

    • a political leader (especially of Tammany Hall)
    • a chief of a North American tribe or confederation (especially an Algonquian chief)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sachem trong Tiếng Anh

sachem phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sachem
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sachem

    • (Canada, États-unis) ancien faisant fonction de chef chez les Indiens de l'Amérique du nord
  • Từ đồng nghĩa với sachem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sachem trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sachem?
sachem đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sachem sachem   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave