Cách phát âm sagging

Filter language and accent
filter
sagging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sagging
    Phát âm của gmbi007 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gmbi007

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sagging ví dụ trong câu

    • sagging skin

      phát âm sagging skin
      Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sagging

    • hanging down (as from exhaustion or weakness)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sagging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sagging?
sagging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sagging sagging   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather