Cách phát âm Saskatoon

Filter language and accent
filter
Saskatoon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæskəˌtuːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Saskatoon
    Phát âm của Tumblweed (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tumblweed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Saskatoon
    Phát âm của ozdust (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ozdust

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Saskatoon
    Phát âm của chadhamre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  chadhamre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Saskatoon
    Phát âm của wulfae (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  wulfae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Saskatoon

    • a city in central Saskatchewan; the largest city in the province
    • edible purple or red berries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Saskatoon trong Tiếng Anh

Saskatoon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Saskatoon
    Phát âm của Mimich6120 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mimich6120

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Saskatoon
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Saskatoon trong Tiếng Pháp

Saskatoon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Saskatoon
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Saskatoon trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl