Cách phát âm satisfice

Filter language and accent
filter
satisfice phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm satisfice
    Phát âm của alvarete25 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alvarete25

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm satisfice
    Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  victornalab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satisfice
    Phát âm của candres (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  candres

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satisfice

    • Aquietar o complacer un apetito o deseo.
    • Dar solución a cualquier tipo de necesidad.
  • Từ đồng nghĩa với satisfice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satisfice trong Tiếng Tây Ban Nha

satisfice phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm satisfice
    Phát âm của jgeeky (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jgeeky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của satisfice

    • decide on and pursue a course of action satisfying the minimum requirements to achieve a goal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satisfice trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Costa Ricalibroidiotapronunciacióntrabajo