Cách phát âm scarifier

trong:
Filter language and accent
filter
scarifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scarifier
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scarifier
    Phát âm của socrlax24 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  socrlax24

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scarifier trong Tiếng Anh

scarifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ska.ʁi.fje
  • phát âm scarifier
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scarifier

    • inciser superficiellement
    • pratiquer des scarifications, incisions superficielles de la peau en chirurgie, ou rituels de certains peuples africains qui entaillent la peau des adolescents
  • Từ đồng nghĩa với scarifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scarifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter