Cách phát âm scarper

Filter language and accent
filter
scarper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskɑːpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scarper
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scarper
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scarper
    Phát âm của hollie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hollie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scarper

    • flee; take to one's heels; cut and run

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scarper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scarper?
scarper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scarper scarper   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't