Cách phát âm schar

trong:
schar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm schar Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schar trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

schar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm schar Phát âm của CARVALHO (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm schar Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schar trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • schar ví dụ trong câu

    • Die heilige Schar

      phát âm Die heilige Schar Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
schar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ schar schar [gsw] Bạn có biết cách phát âm từ schar?

Từ ngẫu nhiên: tot ziensneusgoedenavondmisschienproefwerk