Cách phát âm schar

trong:
Filter language and accent
filter
schar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm schar
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm schar
    Phát âm của CARVALHO (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  CARVALHO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • schar ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schar trong Tiếng Đức

schar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm schar
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schar trong Tiếng Hà Lan

schar phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm schar
    Phát âm của kbamert (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  kbamert

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schar trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf