Cách phát âm scleroderma

trong:
Filter language and accent
filter
scleroderma phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsklɪrəˈdɜːmə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scleroderma
    Phát âm của megpcamp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  megpcamp

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scleroderma
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scleroderma
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scleroderma

    • an autoimmune disease that affects the blood vessels and connective tissue; fibrous connective tissue is deposited in the skin
    • genus of poisonous fungi having hard-skinned fruiting bodies: false truffles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scleroderma trong Tiếng Anh

scleroderma phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm scleroderma
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scleroderma trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion