Cách phát âm scooping

Filter language and accent
filter
scooping phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scooping
    Phát âm của mishmash (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  mishmash

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scooping

    • the quantity a scoop will hold
    • a hollow concave shape made by removing something
    • a news report that is reported first by one news organization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scooping?
scooping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scooping scooping   [en - uk]
  • Ghi âm từ scooping scooping   [en - usa]
  • Ghi âm từ scooping scooping   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather