Cách phát âm searching

Filter language and accent
filter
searching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːtʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm searching
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm searching
    Phát âm của mister0electric (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mister0electric

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của searching

    • diligent and thorough in inquiry or investigation
    • having keenness and forcefulness and penetration in thought, expression, or intellect
    • exploring thoroughly
  • Từ đồng nghĩa với searching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm searching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion