Cách phát âm seared

Filter language and accent
filter
seared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪəd (Br); sɪərd (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm seared
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • seared ví dụ trong câu

    • seared tuna

      phát âm seared tuna
      Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seared

    • having the surface burned quickly with intense heat
  • Từ đồng nghĩa với seared

    • phát âm arid
      arid [en]
    • phát âm stale
      stale [en]
    • phát âm parched
      parched [en]
    • phát âm Barren
      Barren [en]
    • phát âm dry
      dry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seared?
seared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seared seared   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion