Cách phát âm secondment

Filter language and accent
filter
secondment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈkɒndmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm secondment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secondment
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm secondment
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của secondment

    • a speech seconding a motion
    • the detachment of a person from their regular organization for temporary assignment elsewhere

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secondment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ secondment?
secondment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ secondment secondment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither