Cách phát âm seht

Filter language and accent
filter
seht phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm seht
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • seht ví dụ trong câu

    • ihr seht

      phát âm ihr seht
      Phát âm của eurehoheit (Nữ từ Đức)
    • sieht, seht

      phát âm sieht, seht
      Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seht trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee