Cách phát âm semaine

semaine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm semaine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • semaine ví dụ trong câu

    • Pour une semaine

      phát âm Pour une semaine Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Trois films dans la semaine, ça fait beaucoup !

      phát âm Trois films dans la semaine, ça fait beaucoup ! Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Guillaumepainfils de putepoissonL'Occitane