Cách phát âm sentarse

sentarse phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
senˈtaɾ.se
    Spain
  • phát âm sentarse Phát âm của Tovkal (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sentarse Phát âm của tekkonrinkreet (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm sentarse Phát âm của Garyrunner04 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentarse trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sentarse ví dụ trong câu

    • En las fiestas no te sientes jamás, puede sentarse a tu lado alguien que no te guste. (Groucho Marx)

      phát âm En las fiestas no te sientes jamás, puede sentarse a tu lado alguien que no te guste. (Groucho Marx) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches