Cách phát âm septa

Filter language and accent
filter
septa phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseptə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm septa
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của septa

    • (anatomy) a dividing partition between two tissues or cavities
    • a partition or wall especially in an ovary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm septa trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't