Cách phát âm serrer

Filter language and accent
filter
serrer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm serrer
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serrer
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • serrer ví dụ trong câu

    • J’espère qu’on pourra se serrer la main.

      phát âm J’espère qu’on pourra se serrer la main.
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • phát âm La maman serre son bébé très fort dans ses bras
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serrer trong Tiếng Pháp

serrer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm serrer
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serrer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison