Cách phát âm serum

Filter language and accent
filter
serum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪərəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm serum
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serum
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm serum
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • serum ví dụ trong câu

    • truth serum

      phát âm truth serum
      Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của serum

    • an amber, watery fluid, rich in proteins, that separates out when blood coagulates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serum trong Tiếng Anh

serum phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm serum
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serum trong Tiếng Thụy Điển

serum phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm serum
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serum trong Tiếng Ba Lan

serum phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm serum
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serum trong Tiếng Đức

serum phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm serum
    Phát âm của confere (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  confere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • serum ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serum trong Tiếng Thổ

serum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm serum
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serum trong Tiếng Latin

serum phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm serum
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serum trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ serum?
serum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ serum serum   [en - usa]
  • Ghi âm từ serum serum   [eu]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither