Cách phát âm sett

trong:
Filter language and accent
filter
sett phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sett
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sett trong Tiếng Thụy Điển

sett phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm sett
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sett trong Tiếng Na Uy

sett phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm sett
    Phát âm của pallino (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  pallino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sett trong Tiếng Lombardi

sett phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm sett
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sett trong Tiếng Hạ Đức

sett phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sett
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sett

    • rectangular paving stone with curved top; once used to make roads

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sett trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sett?
sett đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sett sett   [no]

Từ ngẫu nhiên: välkommenMalmöSkåneLinköpingsmörgåsbord