Cách phát âm seu

seu phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm seu Phát âm của mrilke (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seu Phát âm của ninatorres (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm seu Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seu Phát âm của mariotata (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seu Phát âm của ot9999 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seu Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seu Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seu trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • seu ví dụ trong câu

    • QUAL É O SEU NOME?

      phát âm QUAL É O SEU NOME? Phát âm của ivanginato23 (Nam từ Brasil)
    • QUAL É O SEU NOME?

      phát âm QUAL É O SEU NOME? Phát âm của Angelsroses (Nữ từ Brasil)
    • QUAL É O SEU NOME?

      phát âm QUAL É O SEU NOME? Phát âm của henrydiego (Nam từ Tây Ban Nha)
    • QUAL É O SEU NOME?

      phát âm QUAL É O SEU NOME? Phát âm của fernandavdias (Nữ từ Brasil)
    • Esse assunto não é seu.

      phát âm Esse assunto não é seu. Phát âm của roppcampos (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

seu phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm seu Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seu trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • seu ví dụ trong câu

    • Quin és el seu objectiu?

      phát âm Quin és el seu objectiu? Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Aquest és el seu got

      phát âm Aquest és el seu got Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
seu phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm seu Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seu trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • seu ví dụ trong câu

    • O boi vello de seu leva o rego

      phát âm O boi vello de seu leva o rego Phát âm của doceasubio (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Ao amigo co seu vicio débeselle querer e atender

      phát âm Ao amigo co seu vicio débeselle querer e atender Phát âm của efiratam (Nữ từ Tây Ban Nha)
seu phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm seu Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seu trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê