Cách phát âm shad

trong:
Filter language and accent
filter
shad phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃæd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shad
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shad
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shad

    • bony flesh of herring-like fish usually caught during their migration to fresh water for spawning; especially of Atlantic coast
    • herring-like food fishes that migrate from the sea to fresh water to spawn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shad trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shad?
shad đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shad shad   [gd]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl