Cách phát âm shallow

trong:
Filter language and accent
filter
shallow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃæləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shallow
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shallow
    Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benthom

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shallow

    • a stretch of shallow water
    • make shallow
    • become shallow
  • Từ đồng nghĩa với shallow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shallow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel