Cách phát âm shareholders

Filter language and accent
filter
shareholders phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃeəhəʊldəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shareholders
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shareholders

    • someone who holds shares of stock in a corporation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shareholders trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen