Cách phát âm sheaves

trong:
Filter language and accent
filter
sheaves phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃiːvz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sheaves
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sheaves

    • a package of several things tied together for carrying or storing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sheaves trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany