Cách phát âm shellac

Filter language and accent
filter
shellac phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃəˈlæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shellac
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shellac
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shellac

    • lac purified by heating and filtering; usually in thin orange or yellow flakes but sometimes bleached white
    • a thin varnish made by dissolving lac in ethanol; used to finish wood
    • cover with shellac
  • Từ đồng nghĩa với shellac

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shellac trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither