Cách phát âm sial

sial phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sial Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sial

    • the granitelike rocks that form the outermost layer of the earth's crust; rich in silicon and aluminum

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sial Phát âm của Chuckybride (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sial

    • couche de la lithosphère composée en grande partie de silicates d'aluminium
sial phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm sial Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Indonesia

sial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sial sial [ms] Bạn có biết cách phát âm từ sial?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk