Cách phát âm sial

Filter language and accent
filter
sial phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sial
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sial

    • the granitelike rocks that form the outermost layer of the earth's crust; rich in silicon and aluminum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Anh

sial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sial
    Phát âm của Chuckybride (Nữ) Nữ
    Phát âm của  Chuckybride

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sial

    • couche de la lithosphère composée en grande partie de silicates d'aluminium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Pháp

sial phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm sial
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Indonesia

sial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sial
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Tây Ban Nha

sial phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm sial
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sial trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sial?
sial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sial sial   [ms]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat