Cách phát âm siderite

Filter language and accent
filter
siderite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm siderite
    Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonathan_psilva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của siderite

    • Substância metállica, em que há mistura de ferro. (Lat. siderites)
    • MINERALOGIA mineral (carbonato ferroso) amarelo a castanho, que cristaliza no sistema trigonal e é minério de ferro, siderose, siderósio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siderite trong Tiếng Bồ Đào Nha

siderite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪdəˌraɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm siderite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của siderite

    • iron ore in the form of ferrous carbonate
    • a meteorite consisting principally of nickel and iron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siderite trong Tiếng Anh

siderite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm siderite
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siderite trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro