Cách phát âm single-handedly

trong:
Filter language and accent
filter
single-handedly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪŋgəlˈhændɪdli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm single-handedly
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm single-handedly
    Phát âm của andy919 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andy919

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của single-handedly

    • without assistance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm single-handedly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ single-handedly?
single-handedly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ single-handedly single-handedly   [en - uk]
  • Ghi âm từ single-handedly single-handedly   [en - usa]
  • Ghi âm từ single-handedly single-handedly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion