Cách phát âm sizzle

trong:
Filter language and accent
filter
sizzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sizzle
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sizzle
    Phát âm của missybex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  missybex

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sizzle

    • a sizzling noise
    • make a sound like frying fat
    • seethe with deep anger or resentment
  • Từ đồng nghĩa với sizzle

    • phát âm sputter
      sputter [en]
    • phát âm burn
      burn [en]
    • phát âm scorch
      scorch [en]
    • phát âm fry
      fry [en]
    • phát âm grill
      grill [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sizzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sizzle?
sizzle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sizzle sizzle   [en - usa]
  • Ghi âm từ sizzle sizzle   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh