Cách phát âm sketched

Filter language and accent
filter
sketched phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sketʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sketched
    Phát âm của rizenb (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rizenb

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sketched

    • preliminary drawing for later elaboration
    • a brief literary description
    • short descriptive summary (of events)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sketched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sketched?
sketched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sketched sketched   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather