Cách phát âm skydive

Filter language and accent
filter
skydive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skydive
    Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  findavis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của skydive

    • jump from an airplane and perform various maneuvers before opening one's parachute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skydive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skydive?
skydive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skydive skydive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather