Cách phát âm sleazy

Filter language and accent
filter
sleazy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsliːzi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sleazy
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sleazy
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sleazy

    • of cloth; thin and loosely woven
    • of very poor quality; flimsy
    • morally degraded
  • Từ đồng nghĩa với sleazy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sleazy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sleazy?
sleazy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sleazy sleazy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril