Cách phát âm sleeper

trong:
Filter language and accent
filter
sleeper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsliːpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sleeper
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sleeper
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sleeper
    Phát âm của gleemax (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gleemax

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sleeper ví dụ trong câu

    • Sleeper hit

      phát âm Sleeper hit
      Phát âm của oscine (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sleeper

    • a rester who is sleeping
    • a spy or saboteur or terrorist planted in an enemy country who lives there as a law-abiding citizen until activated by a prearranged signal
    • an unexpected achiever of success

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sleeper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sleeper?
sleeper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sleeper sleeper   [en - uk]
  • Ghi âm từ sleeper sleeper   [en - usa]
  • Ghi âm từ sleeper sleeper   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel