Cách phát âm smak

smak phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm smak Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smak trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

smak phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm smak Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm smak Phát âm của tercik (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smak trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • smak ví dụ trong câu

    • Czymże uraczysz, baronowo, tak znakomitego gościa w waszym dworze? On ma wybredny smak!

      phát âm Czymże uraczysz, baronowo, tak znakomitego gościa w waszym dworze? On ma wybredny smak! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Nie wiem jaką wędlinę nam podano w kanapkach, ale miała ona smak serdelkowy.

      phát âm Nie wiem jaką wędlinę nam podano w kanapkach, ale miała ona smak serdelkowy. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
smak phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm smak Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smak trong Tiếng Thụy Điển

smak phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm smak Phát âm của InMyDreams (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smak trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: raarleesttreinMeerPieter Brueghel