Cách phát âm smallness

trong:
Filter language and accent
filter
smallness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmɔːlnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smallness
    Phát âm của jonniez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jonniez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smallness

    • the property of having a relatively small size
    • the property of being a relatively small amount
    • the property of having relatively little strength or vigor
  • Từ đồng nghĩa với smallness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smallness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen