Cách phát âm sneakers

trong:
Filter language and accent
filter
sneakers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsniːkəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sneakers
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sneakers
    Phát âm của Judee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Judee

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sneakers
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sneakers

    • a canvas shoe with a pliable rubber sole
    • someone acting as an informer or decoy for the police

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sneakers trong Tiếng Anh

sneakers phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm sneakers
    Phát âm của regudahl (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  regudahl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sneakers trong Tiếng Na Uy

sneakers phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsniːkɐs
  • phát âm sneakers
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sneakers trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sneakers?
sneakers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sneakers sneakers   [en - uk]
  • Ghi âm từ sneakers sneakers   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat